Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Capoeirista
01
người tập capoeira, võ sĩ capoeira
a practitioner of capoeira, a Brazilian martial art that combines elements of dance, acrobatics, and music
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
capoeiristas
Các ví dụ
The capoeirista's movements were fluid and mesmerizing to watch.
Chuyển động của capoeirista rất mượt mà và mê hoặc khi xem.



























