Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to reel in
[phrase form: reel]
01
cuốn vào, kéo vào
to pull or draw something in by winding it around a reel or similar device
Transitive: to reel in sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
in
động từ gốc
reel
thì hiện tại
reel in
ngôi thứ ba số ít
reels in
hiện tại phân từ
reeling in
quá khứ đơn
reeled in
quá khứ phân từ
reeled in
Các ví dụ
The children squealed with delight as they reeled in their first catch of the day.
Những đứa trẻ reo lên vui sướng khi kéo vào mẻ lưới đầu tiên trong ngày.



























