carom billiards
ca
ˈkæ
rom
rəm
rēm
bill
bɪl
bil
iards
jədz
yēdz

Định nghĩa và ý nghĩa của "carom billiards"trong tiếng Anh

Carom billiards
01

bida carom, bida ba băng

a cue sport in which players score points by bouncing the cue ball off two other balls 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
carom billiards
Các ví dụ
She practiced carom billiards daily to perfect her technique. 

Cô ấy luyện tập bida carom hàng ngày để hoàn thiện kỹ thuật của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng