Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
artistic gymnastics
/ɑːɹtˈɪstɪk dʒɪmnˈæstɪks/
Artistic gymnastics
01
thể dục dụng cụ, thể dục nghệ thuật
a discipline of gymnastics that involves routines on apparatuses emphasizing strength, flexibility, and artistry
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
artistic gymnastics
Các ví dụ
Judges assess difficulty and execution in artistic gymnastics.
Giám khảo đánh giá độ khó và cách thực hiện trong thể dục dụng cụ nghệ thuật.



























