artistic gymnastics
ar
ɑ:
aa
tis
ˈtɪs
tis
tic
tɪk
tik
gym
ʤɪm
jim
nas
næs
nās
tics
tɪks
tiks

Định nghĩa và ý nghĩa của "artistic gymnastics"trong tiếng Anh

Artistic gymnastics
01

thể dục dụng cụ, thể dục nghệ thuật

a discipline of gymnastics that involves routines on apparatuses emphasizing strength, flexibility, and artistry 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
artistic gymnastics
Các ví dụ
Artistic gymnastics demands precision and flexibility. 

Thể dục nghệ thuật đòi hỏi sự chính xác và linh hoạt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng