trifecta
tri
traɪ
trai
fec
ˈfɛk
fek
ta
perfectainsecta

Định nghĩa và ý nghĩa của "trifecta"trong tiếng Anh

Trifecta
01

một trifecta, cược ba con ngựa về đúng thứ tự

a bet in horse racing where the bettor must predict the first three horses to cross the finish line in exact order 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
trifectas
Các ví dụ
A trifecta involves selecting the exact order of finish for the top three horses. 

Một trifecta liên quan đến việc chọn chính xác thứ tự về đích của ba con ngựa hàng đầu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng