bipartisanship
bi
baɪ
bai
par
ˈpɑr
paar
ti
san
zən
zēn
ship
ˌʃɪp
ship
British pronunciation
/ba‌ɪpˈɑːtɪsənʃˌɪp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bipartisanship"trong tiếng Anh

Bipartisanship
01

lưỡng đảng, sự hợp tác lưỡng đảng

agreement and collaboration between two major political parties that typically oppose each other's policies
example
Các ví dụ
Bipartisanship is crucial in creating sustainable policies that have broad support and long-term impact.
Chủ nghĩa lưỡng đảng rất quan trọng trong việc tạo ra các chính sách bền vững có sự ủng hộ rộng rãi và tác động lâu dài.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store