Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
multi-pitch climbing
/mˈʌltaɪpˈɪtʃ klˈaɪmɪŋ/
Multi-pitch climbing
01
leo núi nhiều chặng
a style of climbing that involves ascending a rock face in multiple stages, with each stage requiring a separate rope length
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
multi-pitch climbings
Các ví dụ
Multi-pitch climbing often requires intermediate belays for safety.
Leo núi nhiều chặng thường yêu cầu các điểm belay trung gian để đảm bảo an toàn.



























