Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Multi-pitch climbing
01
leo núi nhiều chặng
a style of climbing that involves ascending a rock face in multiple stages, with each stage requiring a separate rope length
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
multi-pitch climbings
Các ví dụ
Multi-pitch climbing demands teamwork and communication between climbers.
Leo núi nhiều chặng đòi hỏi làm việc nhóm và giao tiếp giữa các nhà leo núi.



























