enduro
en
ɛn
en
du
ˈdʊ
doo
ro
roʊ
row
/ɛndjˈʊəɹəʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "enduro"trong tiếng Anh

Enduro
01

enduro, cuộc đua bền bỉ

a form of motorcycle or off-road racing that emphasizes endurance over speed, typically involving long-distance races across varied terrain
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
enduros
Các ví dụ
Spectators cheered as the riders conquered each section of the enduro track.
Khán giả cổ vũ khi các tay đua chinh phục từng chặng của đường đua enduro.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng