shield volcano
Pronunciation
/ʃˈiːld vɑːlkˈeɪnoʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "shield volcano"trong tiếng Anh

Shield volcano
01

núi lửa hình khiên, núi lửa khiên

a type of broad, gently sloping volcano formed by the eruption of low-viscosity basaltic lava
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shield volcanoes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng