Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Formula E
01
Công thức E, Giải đua xe Công thức E
an international electric car racing series that features all-electric single-seater cars competing on city street circuits
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
tên riêng
Các ví dụ
Spectators can hear the whirr of electric motors as Formula E cars zoom by.
Khán giả có thể nghe thấy tiếng vo ve của động cơ điện khi những chiếc xe Formula E lao qua.



























