off-road racing
Pronunciation
/ˈɔfɹˈoʊd ɹˈeɪsɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "off-road racing"trong tiếng Anh

Off-road racing
01

đua địa hình, đua off-road

a motorsport discipline involving vehicles competing on unpaved surfaces or rugged terrain
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
off-road racings
Các ví dụ
She mastered the art of navigating tight corners in off-road racing.
Cô ấy đã làm chủ nghệ thuật điều hướng các góc cua hẹp trong đua địa hình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng