Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Detritivore
01
sinh vật ăn mùn bã, sinh vật phân hủy
an organism that breaks down and feeds on dead organic matter, such as decaying plant and animal material
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
detritivores



























