ad hoc
Pronunciation
/ˈæd hˈɑːk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ad hoc"trong tiếng Anh

01

đặc biệt, riêng biệt

done for a specific purpose or situation
idiom
informal
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The ad hoc team was assembled to handle the emergency response to the natural disaster.
Đội ad hoc được tập hợp để xử lý phản ứng khẩn cấp với thảm họa thiên nhiên.
02

ứng biến, tự phát

often improvised or impromptu
01

tùy cơ ứng biến, đặc biệt

for a certain purpose, especially an immediate one
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
They decided to address the customer 's concern ad hoc rather than waiting for the scheduled meeting.
Họ quyết định giải quyết mối quan tâm của khách hàng ad hoc thay vì chờ đợi cuộc họp theo lịch trình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng