Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Connectome
01
connectome, bản đồ kết nối thần kinh
a comprehensive map or diagram that depicts the complete set of neural connections within a nervous system
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
connectomes



























