rocker turn
ro
ˈrɒ
ro
cker
turn
tɜ:n
tēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "rocker turn"trong tiếng Anh

Rocker turn
01

vòng quay rocker, đường vòng rocker

a maneuver where the skater rocks onto the front or back of their blade to change direction smoothly 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rocker turns
Các ví dụ
She struggled with the rocker turn initially but eventually perfected it. 

Ban đầu cô ấy gặp khó khăn với đường quay rocker nhưng cuối cùng đã hoàn thiện nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng