fission yeast
fi
ˈfɪ
fi
ssion
ʃən
shēn
yeast
ji:st
yist

Định nghĩa và ý nghĩa của "fission yeast"trong tiếng Anh

Fission yeast
01

nấm men phân hạch, schizosaccharomyces

a single-celled organism used extensively in biological research as a model organism 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fission yeasts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng