Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fission yeast
01
nấm men phân hạch, schizosaccharomyces
a single-celled organism used extensively in biological research as a model organism
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fission yeasts



























