rippon jump
ri
ˈrɪ
ri
ppon
pən
pēn
jump
ʤʌmp
jamp

Định nghĩa và ý nghĩa của "Rippon jump"trong tiếng Anh

Rippon jump
01

cú nhảy Rippon, cú nhảy xoay Rippon

a jump in figure skating where the skater rotates in the air before landing on the same edge 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Rippon jumps
Các ví dụ
His Rippon jump earned him high scores from the judges. 

nhảy Rippon của anh ấy đã giúp anh ấy đạt điểm cao từ ban giám khảo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng