layback spin
lay
ˈleɪ
lei
back
bæk
bāk
spin
spɪn
spin

Định nghĩa và ý nghĩa của "layback spin"trong tiếng Anh

Layback spin
01

vòng quay ngả lưng, xoay ngả người ra sau

a spin in figure skating where the skater leans backward and arches their body while spinning on one foot 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
layback spins
Các ví dụ
Sam focused on perfecting the entry and exit of his layback spin. 

Sam tập trung vào việc hoàn thiện phần vào và ra của động tác layback spin.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng