Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Camel spin
01
vòng quay lạc đà, xoay người kiểu lạc đà
a spin in figure skating where the skater lifts one leg into the air behind them while spinning on the ice
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
camel spins
Các ví dụ
Lucy 's camel spin was the highlight of her performance at the competition.
Động tác camel spin của Lucy là điểm nhấn trong màn trình diễn của cô tại cuộc thi.



























