Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Longboarding
01
longboard, ván dài
a type of skateboarding using longer boards, typically for cruising, downhill racing, or freestyle riding
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Longboarding is a popular activity among college students for getting around campus.
Longboarding là một hoạt động phổ biến trong sinh viên đại học để di chuyển quanh trường.



























