Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vertical skateboarding
/vˈɜːɾɪkəl skˈeɪɾɪŋ/
vert skateboarding
Vertical skateboarding
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Vertical skateboarding competitions showcase impressive aerial stunts and tricks.
Các cuộc thi trượt ván dọc trưng bày những pha nhào lộn trên không và thủ thuật ấn tượng.



























