artistic swimming
Pronunciation
/ɑːɹtˈɪstɪk swˈɪmɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "artistic swimming"trong tiếng Anh

Artistic swimming
01

bơi nghệ thuật, bơi đồng bộ

a swimming sport that combines elements of dance, gymnastics, and swimming in choreographed routines performed in water
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
artistic swimming routines
Các ví dụ
Artistic swimming, formerly known as synchronized swimming, is recognized as an Olympic sport.
Bơi nghệ thuật, trước đây được gọi là bơi đồng bộ, được công nhận là một môn thể thao Olympic.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng