Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Artistic swimming
01
bơi nghệ thuật, bơi đồng bộ
a swimming sport that combines elements of dance, gymnastics, and swimming in choreographed routines performed in water
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
artistic swimming routines
Các ví dụ
Artistic swimming routines often incorporate music to enhance the performance.
Các bài biểu diễn bơi nghệ thuật thường kết hợp âm nhạc để nâng cao màn trình diễn.



























