Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Artistic swimming
01
bơi nghệ thuật, bơi đồng bộ
a swimming sport that combines elements of dance, gymnastics, and swimming in choreographed routines performed in water
Các ví dụ
Artistic swimming, formerly known as synchronized swimming, is recognized as an Olympic sport.
Bơi nghệ thuật, trước đây được gọi là bơi đồng bộ, được công nhận là một môn thể thao Olympic.



























