technical diving
Pronunciation
/tˈɛknɪkəl dˈaɪvɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "technical diving"trong tiếng Anh

Technical diving
01

lặn kỹ thuật, lặn chuyên sâu

the practice of diving beyond recreational limits using specialized equipment and techniques
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
She uses mixed gases in technical diving.
Cô ấy sử dụng khí hỗn hợp trong lặn kỹ thuật.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng