technical diving
tech
ˈtɛk
tek
ni
ni
cal
kəl
kēl
di
daɪ
dai
ving
vɪng
ving

Định nghĩa và ý nghĩa của "technical diving"trong tiếng Anh

Technical diving
01

lặn kỹ thuật, lặn chuyên sâu

the practice of diving beyond recreational limits using specialized equipment and techniques 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
Technical diving requires advanced training and skills. 

Lặn kỹ thuật đòi hỏi đào tạo và kỹ năng nâng cao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng