Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cave diving
01
lặn hang động, lặn trong hang động ngập nước
the activity of underwater diving in water-filled caves using specialized equipment
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
They explored an underwater cavern while cave diving.
Họ khám phá một hang động dưới nước trong khi lặn hang động.



























