cave diving
cave
ˈkeɪv
keiv
di
daɪ
dai
ving
vɪng
ving

Định nghĩa và ý nghĩa của "cave diving"trong tiếng Anh

Cave diving
01

lặn hang động, lặn trong hang động ngập nước

the activity of underwater diving in water-filled caves using specialized equipment 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Cave diving requires extensive training and preparation. 

Lặn hang động đòi hỏi đào tạo và chuẩn bị kỹ lưỡng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng