Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
whitewater kayaking
/wˈaɪtwɔːɾɚ kˈaɪækɪŋ/
white water kayaking
white-water kayaking
Whitewater kayaking
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
They wore helmets for safety during whitewater kayaking.
Họ đội mũ bảo hiểm để an toàn khi chèo thuyền kayak trên nước trắng.



























