Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
whitewater kayaking
white water kayaking
white-water kayaking
Whitewater kayaking
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Their team dominated the whitewater kayaking race.
Đội của họ đã thống trị cuộc đua kayak nước trắng.



























