Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Muay Thai
01
Muay Thai, Quyền Thái
a Thai martial art that combines boxing with stand-up striking and clinching techniques
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She 's studying Muay Thai to improve her self-defense skills.
Cô ấy đang học Muay Thai để cải thiện kỹ năng tự vệ của mình.



























