sambo
sam
ˈsæm
sām
bo
bəʊ
bew
Lamboambojambeauflambeau

Định nghĩa và ý nghĩa của "sambo"trong tiếng Anh

01

sambo, một môn võ thuật bắt nguồn từ Nga

a martial art that originated in Russia, emphasizing grappling techniques and self-defense 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
sambos
Các ví dụ
The Russian army used sambo as part of their hand-to-hand combat training. 

Quân đội Nga đã sử dụng sambo như một phần của huấn luyện chiến đấu tay đôi của họ.

02

bánh mì sandwich, bánh mì kẹp

(Irish) a sandwich 
tiếng lóng
Các ví dụ
I grabbed a sambo for lunch. 

Tôi đã lấy một cái sambo cho bữa trưa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng