Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Capoeira
01
Capoeira
a Brazilian martial art that combines elements of dance, acrobatics, and music
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
capoeiras
Các ví dụ
She has been practicing capoeira for years and has mastered its fluid movements.
Cô ấy đã luyện tập capoeira trong nhiều năm và đã làm chủ được những chuyển động uyển chuyển của nó.



























