Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
the ultimate fighting championship
UFC
The Ultimate Fighting Championship
01
Ultimate Fighting Championship, Giải Vô địch Đấu vật Tối cao
a premier mixed martial arts organization known for its high-level competitions featuring fighters from various disciplines
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
tên riêng
Các ví dụ
He dreams of becoming a champion in the Ultimate Fighting Championship one day.
Anh ấy mơ ước một ngày nào đó sẽ trở thành nhà vô địch trong Ultimate Fighting Championship.



























