Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cross-court shot
01
cú đánh chéo sân, phát bóng chéo sân
a stroke hit diagonally across the court from one corner to the opposite corner in tennis
Các ví dụ
Maria 's cross-court shot landed just inside the line for a winner.
Cú đánh chéo sân của Maria đã hạ cánh ngay bên trong đường kẻ để giành chiến thắng.



























