Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Pinsetting
01
cơ chế xếp pin, sắp xếp chốt
the mechanical or manual process of arranging the pins after they have been knocked down in bowling
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Can you check if the pinsetting machine is working properly before we start the game?
Bạn có thể kiểm tra xem máy dựng chốt có hoạt động bình thường không trước khi chúng ta bắt đầu trò chơi?



























