pinsetting
Pronunciation
/pˈɪnsɪɾɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pinsetting"trong tiếng Anh

Pinsetting
01

cơ chế xếp pin, sắp xếp chốt

the mechanical or manual process of arranging the pins after they have been knocked down in bowling
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Proper maintenance of the pinsetting equipment ensures smooth gameplay.
Bảo dưỡng đúng cách thiết bị dựng lại chai đảm bảo trò chơi diễn ra suôn sẻ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng