Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Limited overs cricket
01
cricket giới hạn overs
a format of the game where each team is allowed a fixed number of overs to bat, typically 20 or 50
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
limited overs crickets
Các ví dụ
Limited overs cricket has become very popular for evening matches.
Cricket giới hạn overs đã trở nên rất phổ biến cho các trận đấu buổi tối.



























