limited-edition
li
ˈlɪ
li
mi
mi
ted
tɪd
tid
e
ɪ
i
di
di
tion
ʃən
shēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "limited-edition"trong tiếng Anh

limited-edition
01

phiên bản giới hạn

a product that is produced in a restricted quantity, making it exclusive or rare, often to increase its value or appeal 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The company released a limited-edition sneaker that sold out within hours. 

Công ty đã phát hành một đôi giày thể thao phiên bản giới hạn đã bán hết trong vòng vài giờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng