first-class cricket
first
fɜrst
fērst
class
klæs
klās
cri
krɪ
kri
cket
kɪt
kit
British pronunciation
/fˈɜːstklˈas kɹˈɪkɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "first-class cricket"trong tiếng Anh

First-class cricket
01

cricket hạng nhất, tiêu chuẩn cao nhất của cricket nội địa được chơi trong ba ngày trở lên

the highest standard of domestic cricket played over three or more days
example
Các ví dụ
Scoring a century in first-class cricket is a significant achievement.
Ghi được một thế kỷ trong cricket hạng nhất là một thành tích đáng kể.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store