first-class cricket
first
fɜ:st
fēst
class
klɑ:s
klaas
cri
krɪ
kri
cket
kɪt
kit

Định nghĩa và ý nghĩa của "first-class cricket"trong tiếng Anh

First-class cricket
01

cricket hạng nhất, tiêu chuẩn cao nhất của cricket nội địa được chơi trong ba ngày trở lên

the highest standard of domestic cricket played over three or more days 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He made his debut in first-class cricket at the age of 19. 

Anh ấy đã ra mắt trong cricket hạng nhất ở tuổi 19.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng