Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Zone defense
01
phòng thủ khu vực, phòng ngự theo vùng
a strategy where each player defends an assigned area rather than a specific opponent
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
zone defenses
Các ví dụ
They practiced zone defense during training.
Họ đã luyện tập phòng thủ khu vực trong buổi tập.



























