goal kick
goal
goʊl
gowl
kick
kɪk
kik
British pronunciation
/ɡˈəʊl kˈɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "goal kick"trong tiếng Anh

Goal kick
01

phát bóng từ vạch khung thành, cú đá phát bóng

(soccer) a free kick taken from the goal area when the ball crosses the goal line, last touched by an attacker
example
Các ví dụ
He launched a powerful goal kick towards the halfway line.
Anh ấy thực hiện một cú phát bóng mạnh mẽ về phía đường giữa sân.
02

cú đá vào gôn, phạt đền

(rugby) a kick at goal taken to score points after a try or penalty
example
Các ví dụ
The game was decided by a crucial goal kick.
Trò chơi đã được quyết định bởi một cú đá phạt đền quan trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store