Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Extreme sport
01
thể thao mạo hiểm, thể thao cực đoan
any sport or activity that involves high risk and adrenaline, often performed in challenging environments such as skydiving and hang gliding
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
extreme sports
Các ví dụ
Extreme sports require special training and equipment.
Các môn thể thao mạo hiểm đòi hỏi đào tạo và thiết bị đặc biệt.



























