Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
UCI World Championships
01
Giải vô địch thế giới UCI
an annual cycling event where riders compete for world titles in various disciplines
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
tên riêng
Các ví dụ
The UCI World Championships attract top cyclists from around the globe.
Giải vô địch thế giới UCI thu hút những tay đua xe đạp hàng đầu từ khắp nơi trên thế giới.



























