blue belt
blue
blu:
bloo
belt
bɛlt
belt

Định nghĩa và ý nghĩa của "blue belt"trong tiếng Anh

Blue belt
01

đai xanh, cấp xanh

(martial arts) a belt signifying an intermediate level of proficiency that is just below the purple belt 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
blue belts
Các ví dụ
She proudly displayed her new blue belt, freshly earned from the dojo. 

Cô ấy tự hào trưng bày đai xanh mới của mình, vừa mới kiếm được từ võ đường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng