purple belt
pu
ˈpɜ:
rple
əpl
ēpl
belt
bɛlt
belt

Định nghĩa và ý nghĩa của "purple belt"trong tiếng Anh

Purple belt
01

đai tím, đai màu tím

(martial arts) a belt that signifies an intermediate level of proficiency and skill development 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
purple belts
Các ví dụ
She wore her purple belt proudly at the martial arts competition. 

Cô ấy đeo đai tím một cách tự hào tại cuộc thi võ thuật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng