Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Highland games
01
trò chơi vùng cao, cuộc thi điền kinh truyền thống Scotland
the traditional Scottish athletic competitions that feature events like hammer throwing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
highland games
Các ví dụ
Participants wear traditional Scottish attire at the highland games.
Người tham gia mặc trang phục truyền thống Scotland tại Highland Games.



























