Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Olympic Village
01
Làng Olympic
the accommodation area provided for athletes during the Olympic Games
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Olympic Villages
Các ví dụ
Security is tight around the Olympic Village to ensure the safety of athletes.
An ninh chặt chẽ xung quanh Làng Olympic để đảm bảo an toàn cho các vận động viên.



























