Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to brag
01
khoe khoang, khoác lác
to talk with excessive pride about one's achievements, possessions, etc. often in exaggerated manner
Intransitive: to brag about sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
brag
ngôi thứ ba số ít
brags
hiện tại phân từ
bragging
quá khứ đơn
bragged
quá khứ phân từ
bragged
Các ví dụ
The student could n't resist bragging about the high score on the challenging exam.
Học sinh không thể cưỡng lại việc khoe khoang về điểm số cao trong kỳ thi đầy thách thức.
Brag
01
khoe khoang, khoác lác
an instance of boastful talk
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
brags
02
brag, trò chơi brag
a historic British gambling game similar to poker, where players are dealt three cards and bet on the strength of their hands
brag
01
xuất sắc, tuyệt vời
exceptionally good
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
braggest
so sánh hơn
bragger
có thể phân cấp
Cây Từ Vựng
bragger
bragging
bragging
brag



























