brae
brae
breɪ
brei
bragebrakebravebrace

Định nghĩa và ý nghĩa của "brae"trong tiếng Anh

01

sườn dốc, bờ dốc

a steep bank or hillside, especially one along a river or stream 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
braes
Các ví dụ
The house was nestled against the brae, offering stunning views of the valley below. 

Ngôi nhà nằm nép mình vào sườn đồi, mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp ra thung lũng phía dưới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng