asynchronous learning
a
ei
synch
ˈsɪnk
sink
ro
nous
nəs
nēs
lear
lɜ:
ning
nɪng
ning

Định nghĩa và ý nghĩa của "asynchronous learning"trong tiếng Anh

Asynchronous learning
01

học tập không đồng bộ, giáo dục không đồng bộ

an educational approach where students learn at different times, allowing for flexibility in schedules and self-paced learning 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
Các ví dụ
The online course offered asynchronous learning options, allowing students to access lectures and complete assignments at their own convenience. 

Khóa học trực tuyến cung cấp các tùy chọn học tập không đồng bộ, cho phép sinh viên truy cập bài giảng và hoàn thành bài tập theo sự thuận tiện của họ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng