Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Honors
01
lớp danh dự, khóa học danh dự
an academically rigorous class designed to challenge high-achieving students beyond standard curriculum levels
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She enrolled in an honors English course to delve deeper into literary analysis.
Cô ấy đã đăng ký một khóa học tiếng Anh danh dự để đi sâu vào phân tích văn học.



























