honors
ho
ˈɒ
o
nors
nəz
nēz
connors
honours

Định nghĩa và ý nghĩa của "honors"trong tiếng Anh

Honors
01

lớp danh dự, khóa học danh dự

an academically rigorous class designed to challenge high-achieving students beyond standard curriculum levels 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She enrolled in an honors English course to delve deeper into literary analysis. 

Cô ấy đã đăng ký một khóa học tiếng Anh danh dự để đi sâu vào phân tích văn học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng