Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tuition assistance
01
hỗ trợ học phí, trợ cấp tài chính cho học phí
financial support provided to help cover the cost of tuition for education or training
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The company offers tuition assistance to employees pursuing further education.
Công ty cung cấp hỗ trợ học phí cho nhân viên theo đuổi việc học thêm.



























